roman pace

roman pace

A Roman soldier measures one roman pace on a stone road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo chiều dài La cổ đại: "roman pace" (bước chân La ) một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong thời kỳ La cổ đại. Một "roman pace" tương đương với 4,85 feet Anh (khoảng 1,48 mét), được đo bằng khoảng cách từ gót chân này đến gót chân kia khi cùng một bàn chân chạm đất lần tiếp theo (tức là hai bước chân).
dụ sử dụng
  • (Quân đội La đã sử dụng bước chân La để đo khoảng cách trong các cuộc hành quân.)
  • (Một bước chân La xấp xỉ 1,48 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure in roman pace": đo lường bằng bước chân La .
    • The ancient surveyors measured the field in roman pace. (Các nhà khảo sát cổ đại đã đo cánh đồng bằng bước chân La .)
Biến thể từ gần giống
  • Pace (danh từ): bước chân, nhịp bước (nói chung).

    • He walked at a steady pace. (Anh ấy bước đi với nhịp đều đặn.)
  • Roman (tính từ): thuộc về La cổ đại.

    • The Roman civilization had many achievements. (Nền văn minh La nhiều thành tựu.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman foot: bàn chân La (một đơn vị đo khác, nhỏ hơn, khoảng 0,296 mét).
  • Pace: bước chân (khi dùng trong ngữ cảnh đo lường hiện đại, thường 0,75 mét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "roman pace".
Thành ngữ liên quan
  • "to set the pace": tạo nhịp độ, dẫn đầu.
    • The leader set the pace for the rest of the group. (Người dẫn đầu đã tạo nhịp độ cho phần còn lại của nhóm.)